;

Giá thép V63x5mmx2.5m Cọc Tiếp Địa 10/2026

Đăng ngày 01/10/2026 lúc: 20:0040 lượt xem
Giá thép V63x5mmx2.5m Cọc Tiếp Địa 10/2026

Giá Thép V63x5mmx2.5m Cọc Tiếp Địa Tháng 10/2026 – Thép Nguyên Khải

Giá thép V63x5mmx2.5m cọc tiếp địa 10/2026 là thông tin được nhiều nhà thầu điện, đơn vị thi công chống sét và công trình công nghiệp quan tâm. Thép V63x5mm có tiết diện 63x63mm, dày 5mm, độ cứng tốt, dễ gia công và đặc biệt phù hợp để gia công cọc tiếp địa, thanh tiếp địa và hệ thống chống sét.

Giá thép V63x5mmx2.5m Cọc Tiếp Địa 10/2026
Giá thép V63x5mmx2.5m Cọc Tiếp Địa 10/2026

Công ty TNHH Thép Nguyên Khải chuyên cung cấp thép V các loại, trong đó có V63x5mm, thép V mạ kẽm và thép V mạ kẽm nhúng nóng, nhận cắt theo chiều dài 2.5m hoặc quy cách theo yêu cầu. Theo bảng giá V63 được Nguyên Khải công bố gần đây, V63x5mm có mức tham khảo khoảng 17.800 – 20.200 đồng/kg, tùy nguồn hàng, bề mặt, số lượng và thời điểm đặt mua.

Lưu ý: Giá ngày 10/2026 có thể thay đổi theo thị trường. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp Thép Nguyên Khải để nhận báo giá V63x5mmx2.5m chính xác theo số lượng và địa điểm giao hàng.


1. Thép V63x5mmx2.5m là gì?

Thép V63x5mm là thép góc đều có hai cạnh bằng nhau:

  • Kích thước: 63 x 63mm
  • Độ dày: 5mm
  • Chiều dài tiêu chuẩn: thường 6m hoặc 12m
  • Có thể cắt thành đoạn 2.5m
  • Dạng tiết diện: thép hình chữ V
  • Bề mặt: thép đen, mạ kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng
  • Mác thép thường gặp: SS400, CT3, Q235B tùy nguồn hàng.

Nguyên Khải hiện cung cấp thép V nhiều kích thước từ V25 đến V200, chiều dài 6–12m hoặc cắt theo yêu cầu của khách hàng.

Đối với công trình chống sét, quy cách V63x5mm cắt 2.5m có ưu điểm là chiều dài vừa phải, thuận tiện vận chuyển, tập kết và thi công tại công trường.


2. Báo giá thép V63x5mm tháng 10/2026

Dưới đây là mức giá tham khảo dựa trên bảng giá V63 mà Thép Nguyên Khải công bố:

Quy cách Chiều dài Giá tham khảo
V63x5mm 6m 17.800 – 20.200 đ/kg
V63x5mm 2.5m 17.800 – 20.200 đ/kg
V63x6mm 6m Liên hệ
V63 mạ kẽm 2.5m Liên hệ
V63 nhúng nóng 2.5m Liên hệ

Giá bán theo kg, sau đó quy đổi thành giá từng cây/đoạn dựa trên trọng lượng thực tế. Nguồn giá cũng lưu ý rằng giá phụ thuộc vào quy cách, số lượng, nguồn gốc và tình trạng thị trường.

Cách tính giá V63x5mm cắt 2.5m

Với thép V63x5mm, trọng lượng lý thuyết khoảng 4,85 kg/m.

Như vậy:

4,85 kg/m × 2,5m ≈ 12,13 kg/đoạn

Ví dụ, nếu lấy đơn giá tham khảo 18.000 đồng/kg:

12,13 × 18.000 ≈ 218.340 đồng/đoạn 2.5m

Đây chỉ là phép tính tham khảo. Giá thực tế có thể khác do dung sai trọng lượng, loại thép, bề mặt mạ, số lượng đặt hàng và chi phí gia công.

Giá thép V63x5mmx2.5m Cọc Tiếp Địa 10/2026
Giá thép V63x5mmx2.5m Cọc Tiếp Địa 10/2026

3. V63x5mm dùng làm cọc tiếp địa có ưu điểm gì?

Thép V63x5mm được lựa chọn trong nhiều hạng mục tiếp địa nhờ tiết diện lớn và khả năng chịu lực tốt.

Khả năng chịu lực cao

So với các loại thép nhỏ hơn, V63x5mm có tiết diện tương đối lớn, phù hợp cho các hạng mục cần độ cứng và độ ổn định cao.

Dễ gia công

Thép V có thể cắt, hàn, khoan và liên kết với các bộ phận khác tương đối thuận tiện. Khi cần làm cọc tiếp địa theo chiều dài 2.5m, khách hàng có thể đặt Thép Nguyên Khải cắt sẵn theo quy cách.

Khả năng chống ăn mòn

Đối với môi trường đất ẩm hoặc ngoài trời, thép V mạ kẽm và đặc biệt là V63x5mm mạ kẽm nhúng nóng giúp tăng khả năng bảo vệ bề mặt so với thép đen.

Nguyên Khải cung cấp các loại thép V đen, mạ kẽm và mạ kẽm nhúng nóng để phù hợp với từng điều kiện sử dụng.


4. Giá thép V63x5mmx2.5m Cọc Tiếp Địa 10/2026 ứng dụng ở đâu?

Thép V63x5mmx2.5m cọc tiếp địa thường được sử dụng trong các hạng mục:

  • Hệ thống tiếp địa chống sét.
  • Cọc tiếp địa cho nhà xưởng.
  • Hệ thống tiếp đất trạm điện.
  • Trạm biến áp.
  • Trạm BTS, viễn thông.
  • Nhà thép tiền chế.
  • Công trình công nghiệp.
  • Hệ thống điện năng lượng.
  • Thanh liên kết trong hệ thống tiếp địa.
  • Gia công cơ khí và kết cấu thép.

Tài liệu sản phẩm của Nguyên Khải cũng nêu V63 có thể sử dụng trong hệ thống tiếp địa, thanh nối và các hạng mục kết cấu, trong khi thép D10/D12 được sử dụng cho các loại cọc tiếp đất khác.

Lưu ý kỹ thuật: Việc chọn chiều dài, tiết diện, số lượng cọc và cách bố trí hệ thống tiếp địa cần được xác định theo thiết kế điện/chống sét và điều kiện đất thực tế của công trình.


5. Nên chọn V63x5mm đen hay mạ kẽm nhúng nóng?

Thép V63x5mm đen

Ưu điểm là giá thành thường thấp hơn, dễ gia công và phù hợp với những hạng mục có yêu cầu xử lý bề mặt riêng.

Thép V63x5mm mạ kẽm

Lớp kẽm giúp bảo vệ bề mặt thép, phù hợp với các công trình có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.

Thép V63x5mm mạ kẽm nhúng nóng

Đây là lựa chọn được quan tâm nhiều cho các hạng mục ngoài trời, môi trường ẩm và hệ thống tiếp địa. Nguyên Khải cung cấp dịch vụ thép V mạ kẽm nhúng nóng theo quy cách.


6. Vì sao nên mua V63x5mmx2.5m tại Thép Nguyên Khải?

Khi mua thép V63x5mm cọc tiếp địa, ngoài đơn giá/kg, khách hàng nên quan tâm đến chất lượng thép, dung sai kích thước, bề mặt và khả năng gia công.

Thép Nguyên Khải hỗ trợ:

  • Cung cấp V63x5mm số lượng nhỏ và số lượng lớn.
  • Cắt 2.5m/cây theo yêu cầu.
  • Cung cấp thép V đen, mạ kẽm, nhúng nóng.
  • Tư vấn quy cách phù hợp với công trình.
  • Hỗ trợ giao hàng tại TPHCM và các tỉnh.
  • Cung cấp hóa đơn VAT, CO-CQ khi có yêu cầu.
  • Báo giá theo số lượng thực tế.

Đặc biệt với đơn hàng dự án, khách hàng nên cung cấp trước quy cách + số lượng + chiều dài cắt + yêu cầu mạ + địa điểm giao hàng để nhận báo giá chính xác.


7. Quy trình đặt mua thép Giá thép V63x5mmx2.5m Cọc Tiếp Địa 10/2026

Khách hàng chỉ cần gửi thông tin:

“V63x5mm – dài 2.5m – số lượng … cây – mạ kẽm/đen/nhúng nóng – giao tại …”

Nhân viên Nguyên Khải sẽ kiểm tra tồn kho, tính trọng lượng, chi phí cắt và vận chuyển để gửi báo giá.

Với các dự án số lượng lớn, có thể yêu cầu báo giá theo tấn hoặc tổng số cây, giúp dễ dàng lập dự toán vật tư.


8. Câu hỏi thường gặp

V63x5mm có cắt được thành 2.5m không?

Có. Thép V63x5mm có thể được cắt từ cây tiêu chuẩn thành đoạn 2.5m theo yêu cầu đơn hàng.

V63x5mm nặng bao nhiêu kg/m?

Trọng lượng lý thuyết tham khảo khoảng 4,85 kg/m, tương đương khoảng 12,13 kg cho đoạn 2.5m.

Giá V63x5mm tháng 10/2026 bao nhiêu?

Mức tham khảo từ bảng giá Nguyên Khải là khoảng 17.800 – 20.200 đồng/kg; giá thực tế tháng 10/2026 cần xác nhận theo thời điểm đặt hàng và yêu cầu bề mặt.

Có V63x5mm mạ kẽm nhúng nóng không?

Có. Nguyên Khải cung cấp thép V mạ kẽm và mạ kẽm nhúng nóng theo quy cách và nhu cầu sử dụng.


9. Mua thép V63x5mmx2.5m cọc tiếp địa tháng 10/2026

Nếu bạn đang tìm giá thép V63x5mmx2.5m cọc tiếp địa tháng 10/2026, Thép Nguyên Khải có thể cung cấp từ thép V63 cây tiêu chuẩn đến hàng cắt sẵn 2.5m, thép đen, mạ kẽm và nhúng nóng.

Liên hệ báo giá:

📞 Hotline/Zalo: 0977 786 902
📞 098 888 7752 – Mr Hiếu
📞 0912 891 479 – Mr Long
🌐 Website: nguyenkhaisteel.vn
📧 Email: thepnguyenkhai@gmail.com
🏢 Địa chỉ: 574/11 Lê Hồng Phong, Tổ 4 Khu 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
;