Quy Cách Các Loại Thép Tròn Trơn – Bảng Tra Chi Tiết Đầy Đủ Nhất 2025
Quy Cách Các Loại Thép Tròn Trơn là một trong những loại vật liệu xây dựng và công nghiệp phổ biến hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, cầu đường, cơ khí chế tạo, và nhiều ngành nghề khác. Tuy nhiên, để lựa chọn đúng sản phẩm, việc hiểu rõ quy cách các loại thép tròn trơn là điều vô cùng quan trọng. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin chi tiết về quy cách, trọng lượng, kích thước, cũng như ứng dụng của thép tròn trơn theo tiêu chuẩn hiện hành.

1. Thép Tròn Trơn Là Gì?
Thép tròn trơn (tiếng Anh: Plain Round Bar) là loại thép có tiết diện hình tròn, bề mặt nhẵn, không có gân như thép vằn. Loại thép này được sản xuất từ phôi thép carbon thấp hoặc trung bình, có khả năng uốn cong, cắt, và hàn rất tốt.

Đặc điểm nhận biết:
-
Bề mặt trơn láng, không có gân.
-
Có hình trụ tròn đều từ đầu đến cuối.
-
Được sản xuất theo dạng cây dài hoặc cuộn.
2. Ứng Dụng Của Thép Tròn Trơn
Thép tròn trơn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
-
Xây dựng: Dùng làm thép liên kết, bu lông neo, đai đỡ.
-
Cơ khí chế tạo: Dùng gia công chi tiết máy, trục quay, bánh răng.
-
Giao thông, cầu đường: Làm thanh chống, dầm phụ, trụ đỡ phụ kiện.
-
Nội thất công nghiệp: Dùng làm khung, chân bàn, ghế, giá đỡ.
-
Cắt quy cách: Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật riêng trong sản xuất.
3. Các Loại Thép Tròn Trơn Phổ Biến Trên Thị Trường
Hiện nay, thép tròn trơn có nhiều chủng loại khác nhau tùy vào đường kính, mác thép và phương pháp sản xuất. Dưới đây là các loại phổ biến:
a. Phân loại theo đường kính
-
Thép tròn trơn D6, D8, D10: Chủ yếu dùng trong các công trình dân dụng.
-
Thép tròn trơn D12 – D25: Sử dụng nhiều trong nhà xưởng, công trình công nghiệp.
-
Thép tròn trơn D28 – D50: Dùng trong cầu đường, móng cọc, chế tạo máy.
-
Đường kính lớn hơn D50: Thường đặt hàng theo yêu cầu riêng, ít phổ biến.
b. Phân loại theo tiêu chuẩn sản xuất
-
Thép tròn trơn tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN)
-
Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS G 3505)
-
Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM A36, ASTM A615)
-
Tiêu chuẩn Trung Quốc (GB/T 1499.1-2017)
c. Phân loại theo bề mặt
-
Thép tròn trơn đen: Thường là sản phẩm nguyên bản chưa xử lý.
-
Thép tròn trơn mạ kẽm nhúng nóng: Chống gỉ tốt, dùng ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt.
-
Thép chuốt bóng: Bề mặt nhẵn bóng, dùng trong ngành cơ khí chế tạo cao cấp.
4. Bảng Quy Cách Thép Tròn Trơn Theo Đường Kính
Dưới đây là bảng tra cứu quy cách tiêu chuẩn cho các loại thép tròn trơn phổ biến:
| Đường kính (mm) | Diện tích (cm²) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| 6 | 0.283 | 0.222 |
| 8 | 0.503 | 0.395 |
| 10 | 0.785 | 0.617 |
| 12 | 1.131 | 0.888 |
| 14 | 1.539 | 1.208 |
| 16 | 2.011 | 1.578 |
| 18 | 2.545 | 1.998 |
| 20 | 3.142 | 2.466 |
| 22 | 3.801 | 2.984 |
| 25 | 4.909 | 3.853 |
| 28 | 6.158 | 4.835 |
| 32 | 8.042 | 6.313 |
| 36 | 10.18 | 7.990 |
| 40 | 12.57 | 9.865 |
| 50 | 19.63 | 15.413 |
Lưu ý: Trọng lượng được tính theo công thức tiêu chuẩn:
Trọng lượng (kg/m) = (π x D² / 4) x ρ, với D là đường kính (mm), ρ = 7.85 g/cm³ (tỷ trọng thép).
5. Quy Cách Đóng Gói Và Vận Chuyển
Chiều dài tiêu chuẩn:
-
Cây thép dài: 6m, 9m, 12m (tùy nhu cầu).
-
Thép cuộn: Thường áp dụng với thép D6, D8, D10.
Đóng gói:
-
Thép cây: Buộc bó 1 tấn hoặc theo yêu cầu khách hàng.
-
Thép cuộn: Quấn tròn, có tem mác nhà sản xuất.
Vận chuyển:
-
Vận chuyển bằng xe tải, container hoặc tàu hỏa, có xe nâng hỗ trợ.
6. Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Cần Lưu Ý Khi Chọn Mua
Để đảm bảo chất lượng, bạn cần kiểm tra các yếu tố kỹ thuật sau:
-
Mác thép: CB240, CB300, SS400, S20C, S45C, CT3, Q235…
-
Độ giãn dài: Đảm bảo khả năng uốn, không giòn, dễ gia công.
-
Giấy chứng nhận chất lượng (CQ), xuất xưởng (CO): Đảm bảo nguồn gốc.
-
Bề mặt thép: Không rỗ, không nứt, không bong tróc.
7. Ưu Điểm Khi Sử Dụng Thép Tròn Trơn
-
Dễ gia công: Uốn, cắt, hàn đơn giản.
-
Tính cơ học tốt: Chịu lực và đàn hồi tốt.
-
Chi phí hợp lý: So với thép hình, thép tròn trơn có giá rẻ hơn.
-
Dễ vận chuyển: Có thể cuộn hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu.
8. Mua Thép Tròn Trơn Ở Đâu Uy Tín?
Khi chọn mua thép tròn trơn, hãy ưu tiên các đơn vị:
-
Có thương hiệu lâu năm trong lĩnh vực thép xây dựng và cơ khí.
-
Cung cấp đầy đủ giấy tờ CQ – CO.
-
Cam kết giá cả minh bạch, có chiết khấu theo khối lượng.
-
Hỗ trợ cắt quy cách theo yêu cầu, giao hàng toàn quốc.
9. Báo Giá Thép Tròn Trơn Mới Nhất 2025
Giá thép tròn trơn thay đổi theo:
-
Loại thép: đen, mạ kẽm, chuốt bóng.
-
Kích thước và chiều dài.
-
Số lượng đặt mua.
-
Vị trí giao hàng.
Tham khảo giá (cập nhật tháng 5/2025):
-
Thép tròn trơn D10: từ 13.000 – 14.500 đ/kg.
-
Thép tròn trơn D16: từ 12.800 – 14.000 đ/kg.
-
Thép tròn trơn mạ kẽm: cao hơn 15–20% so với thép đen.
Khuyến nghị: Nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác và chiết khấu tốt nhất.
10. Kết Luận
Việc nắm vững quy cách các loại thép tròn trơn giúp bạn dễ dàng lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng công trình và tiết kiệm chi phí. Đặc biệt, với sự đa dạng về chủng loại, đường kính và mác thép, hãy tìm đến các nhà cung cấp uy tín để được tư vấn cụ thể và hưởng nhiều ưu đãi khi mua hàng số lượng lớn.






