Giá Thép Tròn Trơn Tại TPHCM Năm 2025 – Cập Nhật Mới Nhất & Tư Vấn Mua Hàng
Giá Thép Tròn Trơn Tại TPHCM Năm 2025 là một trong những loại thép xây dựng phổ biến và không thể thiếu trong nhiều công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Tại TP.HCM – trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, nhu cầu tiêu thụ thép tròn trơn luôn ở mức cao. Trong năm 2025, thị trường thép tròn trơn tại TP.HCM có nhiều biến động do ảnh hưởng của chi phí nguyên liệu, nguồn cung thép trong nước và quốc tế. Bài viết dưới đây sẽ cập nhật giá thép tròn trơn tại TPHCM năm 2025, đồng thời tư vấn chi tiết cách lựa chọn và địa chỉ mua hàng uy tín.

1. Thép Tròn Trơn Là Gì?
Thép tròn trơn là loại thép có bề mặt nhẵn, không gân, hình trụ tròn đều, thường được sử dụng trong các công trình không yêu cầu độ bám dính cao như:
-
Đóng cọc bê tông ly tâm
-
Kết cấu thép hàn
-
Cơ khí chế tạo máy
-
Gia công phụ kiện kim khí, bulong, ốc vít…
- Giá Thép Tròn Trơn Tại TPHCM Năm 2025
Các đặc điểm nổi bật:
-
Bề mặt sáng bóng (nếu được chuốt hoặc mạ kẽm)
-
Dễ gia công, uốn cong
-
Có thể cắt theo quy cách yêu cầu
-
Sẵn nhiều đường kính phổ biến: D6, D8, D10, D12, D14, D16…
2. Phân Loại Thép Tròn Trơn Trên Thị Trường TP.HCM
Thép tròn trơn được phân loại theo nhiều tiêu chí như xuất xứ, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt xử lý…
2.1. Theo xuất xứ:
-
Thép Việt Nhật, Miền Nam, Hòa Phát: sản xuất trong nước, giá cả ổn định, chất lượng cao.
-
Thép Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản: chủ yếu là hàng nhập khẩu, độ chính xác kích thước cao, giá có thể dao động mạnh.
2.2. Theo xử lý bề mặt:
-
Thép tròn trơn đen (nguyên bản): chưa qua mạ kẽm, dùng trong môi trường thông thường.
-
Thép tròn trơn mạ kẽm nhúng nóng: chống gỉ sét, phù hợp với công trình ngoài trời, môi trường biển.
3. Bảng Giá Thép Tròn Trơn Tại TP.HCM Năm 2025 (Tham Khảo)
Giá thép tròn trơn có sự biến động theo thị trường và từng thời điểm. Dưới đây là bảng giá tham khảo mới nhất đầu năm 2025:
| Loại hàng | Chiều dài (mét/cây) | Khối lượng/mét (kg/m) |
Khối lượng/Cây kg/cây |
Số cây/Bó (cây) |
Khối lượng/Bó (Tấn/bó) |
| P 14 | 12 | 1,208 | 14,496 | 138 | 2,000 |
| P 16 | 12 | 1,579 | 18,948 | 106 | 2,008 |
| P 18 | 12 | 1,998 | 23,976 | 84 | 2,013 |
| P 20 | 12 | 2,466 | 29,592 | 68 | 2,012 |
| P 22 | 12 | 2,984 | 35,808 | 56 | 2,005 |
| P 25 | 12 | 3,854 | 46,248 | 44 | 2,034 |
| P 28 | 12 | 4,834 | 58,008 | 36 | 2,088 |
| P 30 | 12 | 5,549 | 66,588 | 30 | 1,997 |
| P 32 | 12 | 6,313 | 75,756 | 28 | 2,121 |
| P 36 | 12 | 7,990 | 95,880 | 22 | 2,109 |
| P 38 | 12 | 8,903 | 106,836 | 20 | 2,136 |
| P 40 | 12 | 9,865 | 118,380 | 18 | 2,130 |
DUNG SAI KÍCH THƯỚC
| Đường kính danh nghĩa | Dung sai đường kính | Độ ovan | Dung sai chiều dài |
| Dưới 16 mm | ± 0,40 | 0,50 | 0~40 mm |
| Từ 16 mm đến dưới 28 mm | ± 0,50 | 0,60 | |
| Từ 28mm trở lên | ± 0,60 | 0,70 |
ĐẶC TÍNH CƠ LÝ
Theo Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS G 3101:2017)
| Tiêu chuẩn | Mác thép | Giới hạn chảy (N/mm2) |
Giới hạn đứt (N/mm2) |
Số hiệu mẫu thử | Giãn dài tương đối (%) |
Uốn cong | |||
| Góc uốn (0) | Bán kính gối uốn (mm) |
||||||||
| ø≤16 | 16≤ø≤40 | ø>40 | |||||||
| JIS G 3101 (2017) |
SS 330 | 205 min | 195 min | 175 min | 330~430 | No. 2 | 25 min (ø≤25) | 180o | R = 0,5 x ø |
| No. 14A | 28 min (ø>25) | ||||||||
| SS 400 | 245 min | 235 min | 215 min | 400~510 | No. 2 | 20 min (ø≤25) | 180o | R = 1,5 x ø | |
| No. 14A | 22 min (ø>25) | ||||||||
Giá Thép Tròn Trơn Tại TPHCM Năm 2025
| Tên Hàng | (Kg/m) | Đơn Giá Đ/Kg | Đơn Giá Đ/cây 1m |
| Thép tròn trơn phi 10 | 0.62 | 17,499 | 10,849 |
| Thép tròn trơn phi 12 | 0.89 | 17,499 | 15,574 |
| Thép tròn trơn phi 14 | 1.21 | 17,499 | 21,174 |
| Thép tròn trơn phi 16 | 1.58 | 17,499 | 27,648 |
| Thép tròn trơn phi 18 | 2 | 17,499 | 34,998 |
| Thép tròn trơn phi 20 | 2.47 | 16,390 | 40,483 |
| Thép tròn trơn phi 22 | 2.98 | 16,390 | 48,842 |
| Thép tròn trơn phi 24 | 3.55 | 16,390 | 58,185 |
| Thép tròn trơn phi 25 | 3.85 | 16,390 | 63,102 |
| Thép tròn trơn phi 26 | 4.17 | 16,390 | 68,346 |
| Thép tròn trơn phi 28 | 4.83 | 16,390 | 79,164 |
| Thép tròn trơn phi 30 | 5.55 | 16,390 | 90,965 |
| Thép tròn trơn phi 32 | 6.31 | 15,980 | 100,834 |
| Thép tròn trơn phi 34 | 7.13 | 15,980 | 113,937 |
| Thép tròn trơn phi 35 | 7.55 | 15,980 | 120,649 |
| Thép tròn trơn phi 36 | 7.99 | 15,980 | 127,680 |
| Thép tròn trơn phi 38 | 8.9 | 15,980 | 142,222 |
| Thép tròn trơn phi 40 | 9.86 | 15,980 | 157,563 |
| Thép tròn trơn phi 42 | 10.88 | 15,980 | 173,862 |
| Thép tròn trơn phi 44 | 11.94 | 15,980 | 190,801 |
| Thép tròn trơn phi 45 | 12.48 | 15,980 | 199,430 |
| Thép tròn trơn phi 46 | 13.05 | 15,980 | 208,539 |
| Thép tròn trơn phi 48 | 14.21 | 15,980 | 227,076 |
| Thép tròn trơn phi 50 | 15.41 | 15,980 | 246,252 |

⚠️ Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo. Tùy theo số lượng, vị trí giao hàng, thương hiệu cụ thể mà có thể thay đổi.
4. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thép Tròn Trơn Tại TPHCM Năm 2025
Thị trường thép năm 2025 đang chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:
4.1. Biến động giá nguyên liệu thép toàn cầu
Giá quặng sắt và phôi thép tăng mạnh trong quý I/2025 do nhu cầu từ các nước công nghiệp lớn (Trung Quốc, Ấn Độ), kéo theo giá thép tại Việt Nam tăng nhẹ.
4.2. Chi phí vận chuyển và logistics
Tình trạng thiếu container và tăng giá nhiên liệu vẫn tiếp diễn từ cuối năm 2024. Điều này khiến chi phí vận chuyển tăng, tác động đến giá bán ra.
4.3. Nguồn cung trong nước ổn định
Việt Nam hiện có nhiều nhà máy sản xuất thép chất lượng cao như Hòa Phát, Việt Nhật, Pomina… giúp ổn định nguồn cung và hạn chế phụ thuộc vào thép nhập khẩu.
5. Tư Vấn Lựa Chọn Thép Tròn Trơn Phù Hợp
Để mua được thép tròn trơn phù hợp, bạn cần lưu ý các yếu tố sau:
✔️ Chọn đúng đường kính và tiêu chuẩn kỹ thuật
-
Với công trình xây dựng dân dụng: D10 – D16 thường được dùng.
-
Với gia công cơ khí, bulong: D6 – D12 được ưa chuộng.
✔️ Ưu tiên hàng chính hãng có chứng chỉ CO-CQ
CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) đảm bảo nguồn gốc và chất lượng thép.
✔️ Xem xét có cần mạ kẽm không
-
Trong môi trường ẩm ướt, ven biển hoặc yêu cầu chống gỉ lâu dài: nên chọn thép tròn trơn mạ kẽm nhúng nóng.
6. Địa Chỉ Bán Thép Tròn Trơn Uy Tín Tại TP.HCM
✅ Công Ty Thép Nguyên Khải Giá Thép Tròn Trơn Tại TPHCM Năm 2025
-
Chuyên cung cấp các loại thép tròn trơn đen và mạ kẽm
-
Có xưởng cắt thép theo quy cách yêu cầu
-
Miễn phí vận chuyển nội thành TP.HCM với đơn hàng lớn
✅ Đại lý sắt thép chính hãng
-
Phân phối thép Hòa Phát, Việt Nhật, Pomina chính hãng
-
Giá tốt cho dự án xây dựng và xưởng cơ khí
-
Cung cấp CO-CQ đầy đủ
✅ Hotline tư vấn báo giá nhanh: 098888.77.52 MR Hiếu
7. Vì Sao Nên Mua Thép Tròn Trơn Tại TP.HCM?
-
Vị trí trung tâm: gần cảng biển, khu công nghiệp → thuận lợi vận chuyển nhanh.
-
Nguồn hàng đa dạng: sẵn nhiều loại, nhiều thương hiệu.
-
Cạnh tranh về giá: do sự cạnh tranh lớn giữa các nhà phân phối.
-
Dịch vụ hậu mãi tốt: nhiều công ty hỗ trợ giao hàng tận nơi, cắt thép miễn phí.
8. Những Lưu Ý Khi Mua Thép Tròn Trơn Năm 2025
-
So sánh giá và chất lượng giữa nhiều nhà cung cấp
-
Hỏi rõ thời gian giao hàng, chi phí vận chuyển
-
Yêu cầu hóa đơn đỏ, chứng chỉ CO-CQ nếu công trình cần nghiệm thu
-
Kiểm tra kỹ số lượng, đường kính, độ dài trước khi nhận hàng
9. Kết Luận
Thép tròn trơn là vật liệu thiết yếu trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí. Trong năm 2025, dù giá cả có biến động nhẹ, nhưng thị trường tại TP.HCM vẫn rất sôi động với nguồn cung ổn định và đa dạng. Để mua được thép tròn trơn giá tốt, chất lượng cao tại TP.HCM, bạn nên lựa chọn các đơn vị uy tín, có kinh nghiệm và hỗ trợ dịch vụ tốt.
Nếu bạn đang cần báo giá mới nhất hoặc tư vấn mua thép tròn trơn phù hợp, hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ nhanh chóng!






