Giá Sắt U Thép Hình U Cập Nhật 2026 – Báo Giá Thép Nguyên Khải
Giá sắt U thép hình U cập nhật 2026 đang là thông tin được nhiều nhà thầu, chủ đầu tư, xưởng cơ khí và đơn vị thi công kết cấu thép quan tâm. Với ưu điểm chịu lực tốt, độ cứng cao, dễ gia công và có nhiều quy cách, thép hình U được sử dụng phổ biến trong nhà xưởng, khung thép, cơ khí chế tạo, cầu đường, hệ thống giá đỡ và nhiều công trình công nghiệp.

Công ty TNHH Thép Nguyên Khải hiện cung cấp đa dạng thép U đen, thép U mạ kẽm, thép U mạ kẽm nhúng nóng và thép U chấn theo yêu cầu. Dưới đây là thông tin giá sắt U, thép hình U cập nhật năm 2026, quy cách, trọng lượng, ứng dụng và kinh nghiệm lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Lưu ý: Giá thép U thay đổi theo từng thời điểm, quy cách, độ dày, nguồn gốc, bề mặt, số lượng và địa điểm giao hàng. Các mức giá dưới đây là giá tham khảo từ dữ liệu Thép Nguyên Khải công bố trong năm 2026, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác tại thời điểm mua.
1. Giá Sắt U Thép Hình U Cập Nhật 2026
Hiện nay, thép hình U có nhiều kích thước từ U65, U80, U100, U120, U125, U140, U150, U160 đến các quy cách lớn hơn.
Theo bảng thông tin giá thép hình U được Thép Nguyên Khải cập nhật gần thời điểm tháng 10/2026, một số dòng thép U có mức tham khảo khoảng 15.500 – 17.500 đồng/kg, tùy quy cách và bảng hàng. Riêng thép U80 mạ kẽm có thể dao động khoảng 18.000 – 22.500 đồng/kg, tùy độ dày và loại mạ.
Bảng giá thép U tham khảo 2026
| Quy cách thép U | Chiều dài | Trọng lượng tham khảo | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| U80x36x4.0 | 6m | 42,3 kg/cây | Liên hệ |
| U100x46x4.5 | 6m | 51,54 kg/cây | Liên hệ |
| U100x50x5 | 6m | 56,16 kg/cây | Liên hệ |
| U120x52x4.8 | 6m | 62,4 kg/cây | Liên hệ |
| U125x65x6 | 6m | 80,4 kg/cây | Liên hệ |
| U140x58x4.9 | 6m | 73,8 kg/cây | Liên hệ |
| U150x75x6.5 | 12m | 232,2 kg/cây | Liên hệ |
Các thông số trên được tổng hợp từ bảng sản phẩm thép hình U của Nguyên Khải. Trọng lượng và giá thực tế có thể khác nhau tùy tiêu chuẩn, nhà sản xuất, độ dày và tình trạng hàng hóa.
2. Thép Hình U Là Gì?
Thép hình U, còn gọi là sắt U, thép U hoặc thép chữ U, là loại thép có mặt cắt ngang dạng chữ U. Sản phẩm gồm phần bụng và hai cánh, tạo thành kết cấu có độ cứng tốt và khả năng chịu tải phù hợp với nhiều hạng mục xây dựng.
Thép U thường được sản xuất bằng phương pháp cán nóng hoặc chấn từ thép tấm tùy từng loại sản phẩm.
Một số mác thép thường gặp gồm:
- SS400.
- CT3.
- Q235B.
- A36.
- Một số mác thép theo yêu cầu bản vẽ.
Các tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến gồm JIS G3101, ASTM A36, EN10025 và những tiêu chuẩn tương ứng của nhà sản xuất.
Nhờ thiết kế hình chữ U, thép có độ cứng tương đối cao, thuận tiện cho việc hàn, cắt, khoan và lắp ráp trong quá trình thi công.
3. Các Quy Cách Thép U Phổ Biến Năm 2026
Tùy từng công trình, khách hàng có thể lựa chọn nhiều kích thước thép U khác nhau.
Thép U80
U80 có chiều cao bụng khoảng 80mm, thường được sử dụng cho các công trình có tải trọng vừa phải.
Một số quy cách phổ biến:
- U80x36x4.0.
- U80x38x3.2.
- U80x40x4.0.
- U80x40x4.5.
Thép U80 có thể dùng cho khung thép, giá đỡ, nhà xưởng, cơ khí và kết cấu phụ. Riêng U80 mạ kẽm được sử dụng nhiều hơn trong các hạng mục ngoài trời.
Thép U100
U100 là một trong những quy cách thép U được sử dụng phổ biến trên thị trường.
Hai loại được Nguyên Khải cập nhật gồm:
- U100x46x4.5x6m: khoảng 51,54kg/cây theo bảng sản phẩm.
- U100x50x5x6m: khoảng 56,16kg/cây.
Ngoài hàng cán nóng, Thép Nguyên Khải còn cung cấp U100 chấn theo yêu cầu bản vẽ.
Thép U120 – U150
Đây là nhóm thép U có kích thước lớn hơn, phù hợp với kết cấu cần khả năng chịu tải cao hơn.
Một số quy cách:
- U120x52x4.8.
- U125x65x6.
- U140x58x4.9.
- U150x75x6.5.
Việc lựa chọn kích thước cần dựa trên tải trọng, thiết kế kết cấu và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
4. Các Loại Sắt U Thép Hình U Tại Nguyên Khải
Thép U đen
Thép U đen là sản phẩm có bề mặt thép nguyên bản, không phủ lớp kẽm bảo vệ.
Ưu điểm:
- Giá thành hợp lý.
- Dễ hàn.
- Dễ cắt.
- Dễ khoan, gia công.
- Phù hợp kết cấu trong nhà.
- Có thể sơn chống gỉ sau khi gia công.
Thép U đen thường được sử dụng trong nhà xưởng, khung máy, kết cấu thép, cơ khí chế tạo và các công trình không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Thép U mạ kẽm
Thép U mạ kẽm được phủ lớp kẽm trên bề mặt nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
Sản phẩm phù hợp:
- Nhà xưởng.
- Hệ thống giá đỡ.
- Kết cấu ngoài trời.
- Khung thiết bị.
- Hệ thống điện.
- Công trình có độ ẩm cao.
Thép U mạ kẽm nhúng nóng
Đối với các công trình thường xuyên tiếp xúc với mưa, hơi ẩm hoặc môi trường có khả năng ăn mòn, thép U mạ kẽm nhúng nóng là lựa chọn đáng cân nhắc.
Quá trình nhúng nóng tạo lớp kẽm bảo vệ bề mặt thép, giúp tăng khả năng chống gỉ và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Thép Nguyên Khải hiện chuyên cung cấp nhiều sản phẩm thép hình U, V, I mạ kẽm nhúng nóng.

5. Ứng Dụng Của Thép Hình U
Thép U có tính ứng dụng cao và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.
Trong xây dựng
Thép U được dùng để:
- Làm khung nhà xưởng.
- Khung mái.
- Dầm phụ.
- Thanh giằng.
- Giá đỡ.
- Kết cấu nhà thép.
- Khung cửa và cổng.
- Kết cấu phụ trợ.
Trong cơ khí
Thép U có thể dùng làm:
- Khung máy.
- Bệ máy.
- Giá đỡ thiết bị.
- Khung xe.
- Kết cấu cơ khí.
- Băng tải.
- Khung gia công.
Trong công nghiệp
Thép U được ứng dụng trong:
- Nhà máy.
- Kho hàng.
- Xưởng sản xuất.
- Trạm điện.
- Hệ thống giá đỡ.
- Công trình năng lượng.
- Kết cấu thiết bị công nghiệp.
Đặc biệt, với thép U mạ kẽm nhúng nóng, sản phẩm có thể đáp ứng tốt hơn cho các hạng mục ngoài trời và môi trường có nguy cơ ăn mòn.
6. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Sắt U Năm 2026
Giá sắt U thép hình U không có một mức cố định cho tất cả sản phẩm. Khi báo giá, nhà cung cấp thường dựa trên nhiều yếu tố.
Quy cách và độ dày
U có kích thước càng lớn, độ dày càng cao thì trọng lượng mỗi mét và mỗi cây càng lớn.
Loại bề mặt
Thông thường:
U đen → U mạ kẽm → U mạ kẽm nhúng nóng
sẽ có mức chi phí khác nhau do quy trình xử lý bề mặt.
Nguồn gốc
Thép sản xuất trong nước và thép nhập khẩu từ Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc hoặc các nguồn khác có thể có mức giá khác nhau.
Số lượng đặt hàng
Đơn hàng vài cây và đơn hàng dự án vài tấn hoặc vài chục tấn sẽ có chính sách giá khác nhau.
Chi phí vận chuyển
Khoảng cách từ kho đến công trình, phương tiện vận chuyển, yêu cầu bốc xếp và địa điểm giao hàng đều có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí.
Vì vậy, khi hỏi giá thép U hôm nay, khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách và số lượng thay vì chỉ hỏi đơn giá/kg.
7. Cách Tính Giá Một Cây Thép U
Để dự toán sơ bộ, khách hàng có thể sử dụng công thức:
Giá một cây = Trọng lượng cây × Đơn giá/kg
Ví dụ, nếu một cây thép U có trọng lượng khoảng 56,16kg và đơn giá tham khảo là 17.500 đồng/kg, giá vật liệu trước các khoản chi phí khác sẽ khoảng:
56,16 × 17.500 = 982.800 đồng/cây.
Đây chỉ là ví dụ tính toán để tham khảo. Giá thực tế phải căn cứ vào bảng báo giá tại thời điểm đặt hàng.
Đối với công trình lớn, nên tính thêm:
- VAT.
- Chi phí vận chuyển.
- Chi phí cắt.
- Chi phí gia công.
- Chi phí mạ kẽm nếu có.
- Chi phí bốc xếp.
8. Vì Sao Nên Mua Thép U Tại Công Ty Thép Nguyên Khải?
Công ty TNHH Thép Nguyên Khải chuyên cung cấp thép hình U và nhiều dòng thép công nghiệp khác.
Khách hàng có thể lựa chọn:
- U65.
- U80.
- U100.
- U120.
- U125.
- U140.
- U150.
- U160 và các quy cách lớn hơn.
- U đen.
- U mạ kẽm.
- U mạ kẽm nhúng nóng.
- U chấn theo yêu cầu.
Nguyên Khải hỗ trợ khách hàng kiểm tra quy cách, trọng lượng, nguồn hàng và báo giá theo số lượng thực tế. Công ty cũng cung cấp dịch vụ cắt theo yêu cầu, hỗ trợ chứng từ CO/CQ tùy lô hàng và giao đến công trình.
9. Kinh Nghiệm Chọn Mua Sắt U Thép Hình U
Để tránh mua sai sản phẩm, khách hàng nên kiểm tra các thông tin sau:
1. Xác định đúng quy cách:
Ví dụ U80, U100, U120 hay U150.
2. Kiểm tra chiều rộng cánh và độ dày:
Không nên chỉ dựa vào tên U100 mà cần xác định đầy đủ thông số.
3. Kiểm tra chiều dài:
Phổ biến là 6m/cây hoặc 12m/cây tùy quy cách.
4. Xác định loại bề mặt:
U đen, U mạ kẽm hay U nhúng nóng.
5. Xác định mác thép:
SS400, CT3, Q235B, A36 hoặc theo hồ sơ thiết kế.
6. Yêu cầu chứng từ:
Đối với công trình lớn, nên yêu cầu CO/CQ và chứng chỉ chất lượng theo lô.
7. So sánh tổng chi phí:
Không chỉ so sánh giá/kg mà cần tính cả VAT, vận chuyển và gia công.
10. Báo Giá Sắt U Thép Hình U 2026 Tại Thép Nguyên Khải
Nếu bạn đang tìm giá sắt U cập nhật 2026, giá thép hình U hôm nay, giá U80, U100, U120, U150 hoặc thép U mạ kẽm nhúng nóng, nên gửi cho Thép Nguyên Khải các thông tin:
- Quy cách thép U.
- Độ dày.
- Chiều dài.
- Số lượng/cân nặng.
- Thép đen hay mạ kẽm.
- Địa điểm giao hàng.
- Yêu cầu CO/CQ nếu có.
Theo dữ liệu cập nhật gần tháng 10/2026, nhóm thép U thông thường được Nguyên Khải tham khảo khoảng 15.500 – 17.500 đồng/kg, trong khi một số sản phẩm U80 mạ kẽm có mức khoảng 18.000 – 22.500 đồng/kg. Riêng U100 và các quy cách lớn thường cần báo giá theo từng đơn hàng.
Do giá thép có thể thay đổi theo thị trường, khách hàng nên xác nhận giá trước khi ký đơn hàng.
Kết Luận
Giá sắt U thép hình U cập nhật 2026 phụ thuộc vào kích thước, độ dày, trọng lượng, mác thép, nguồn gốc, bề mặt, số lượng và địa điểm giao hàng. Các quy cách như U80, U100, U120, U125, U140, U150 đang được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, nhà xưởng, cơ khí và kết cấu công nghiệp.
Nếu cần báo giá thép U mới nhất 2026, khách hàng nên cung cấp chính xác quy cách và số lượng để Thép Nguyên Khải kiểm tra tồn kho và đưa ra mức giá phù hợp nhất.
Thông tin liên hệ Công ty Thép Nguyên Khải
CÔNG TY TNHH THÉP NGUYÊN KHẢI
📞 098 888 7752 – Mr. Hiếu
📞 0912 891 479 – Mr. Long
📧 Email: thepnguyenkhai@gmail.com
🌐 Website: nguyenkhaisteel.vn
📍 Địa chỉ: 574/11 Lê Hồng Phong, Tổ 4 Khu 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh.







