Thép tròn trơn D20 SS400 S45C là dòng thép thanh tròn đặc có đường kính 20mm, được sử dụng phổ biến trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, làm trục, chốt, bu lông, chi tiết máy, kết cấu thép và nhiều hạng mục công nghiệp.
Hai mác thép SS400 và S45C có đặc tính cơ học khác nhau, vì vậy việc lựa chọn đúng loại thép D20 rất quan trọng đối với từng yêu cầu chịu lực, gia công và nhiệt luyện.

1. Thép tròn trơn D20 là gì?
Thép tròn trơn D20 là thép thanh đặc có tiết diện hình tròn, đường kính danh nghĩa 20mm, bề mặt không có gân.
Sản phẩm thường được cung cấp dạng:
- Thép tròn trơn D20 đen.
- Thép tròn trơn D20 cán nóng.
- Thép tròn trơn D20 chuốt bóng.
- Thép tròn trơn D20 SS400.
- Thép tròn trơn D20 S45C.
- Thép D20 mạ kẽm theo yêu cầu.
- Chiều dài 6m, 12m hoặc cắt theo quy cách.
So với thép tròn có gân dùng chủ yếu trong bê tông cốt thép, thép tròn trơn D20 thường được lựa chọn nhiều hơn trong gia công cơ khí và chế tạo chi tiết.
2. Thông số thép tròn trơn D20
Một số thông tin cơ bản:
| Thông số | Thép tròn trơn D20 |
|---|---|
| Đường kính | 20mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Chiều dài phổ biến | 6m |
| Đường kính thực tế | Khoảng 20mm, tùy dung sai |
| Bề mặt | Đen, cán nóng, chuốt bóng |
| Mác thép | SS400, S45C và các mác khác |
| Tiêu chuẩn | JIS, ASTM, TCVN tùy nguồn |
| Gia công | Cắt, tiện, phay, khoan, hàn |
| Quy cách | 6m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu |
Với đường kính 20mm, thép D20 có độ cứng và khả năng chịu tải phù hợp cho nhiều chi tiết cơ khí vừa và nhỏ.
3. Trọng lượng thép tròn trơn D20
Trọng lượng lý thuyết của thép tròn đặc có thể tính theo công thức:
Trọng lượng kg/m = D² × 0,006165
Trong đó D tính bằng mm.
Với D20:
20 × 20 × 0,006165 ≈ 2,466 kg/m
Như vậy:
- 1m D20 ≈ 2,47 kg
- 6m D20 ≈ 14,80 kg
- 12m D20 ≈ 29,59 kg
Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch tùy tiêu chuẩn sản xuất, dung sai đường kính và nguồn thép.
Ví dụ, khi tính giá theo kg, một cây D20 dài 6m nặng khoảng 14,8kg sẽ được tính:
Giá/cây = 14,8 × đơn giá thép/kg
Đây là công thức thuận tiện để dự toán nhanh số lượng thép cần mua cho công trình.
4. Thép tròn trơn D20 SS400
SS400 là một trong những mác thép kết cấu carbon phổ biến, thường được sử dụng trong các kết cấu thép và chi tiết cơ khí thông dụng.
Thép tròn D20 SS400 có ưu điểm:
- Khả năng chịu lực tốt.
- Dễ gia công.
- Dễ cắt.
- Dễ hàn.
- Phù hợp nhiều phương pháp gia công cơ khí.
- Giá thành thường cạnh tranh.
- Dễ tìm nguồn cung trên thị trường.
D20 SS400 phù hợp khi sản phẩm yêu cầu khả năng chịu lực ở mức thông dụng nhưng không nhất thiết phải có hàm lượng carbon cao để nhiệt luyện đạt độ cứng lớn.
Ứng dụng D20 SS400
Thép tròn D20 SS400 thường được sử dụng để:
- Làm trục.
- Chốt liên kết.
- Thanh giằng.
- Ty ren.
- Chi tiết máy.
- Khung cơ khí.
- Giá đỡ.
- Kết cấu thép.
- Gia công tiện.
- Chế tạo máy.
5. Thép tròn trơn D20 S45C
S45C là thép carbon chất lượng thường được sử dụng trong cơ khí chế tạo, đặc biệt với các chi tiết yêu cầu độ bền và khả năng gia công tốt.
So với SS400, S45C có hàm lượng carbon cao hơn nên có khả năng đáp ứng tốt hơn đối với những chi tiết cần:
- Độ cứng cao hơn.
- Khả năng chịu mài mòn tốt hơn sau nhiệt luyện.
- Độ bền cơ học cao.
- Khả năng chịu tải.
- Gia công chế tạo chi tiết máy.
D20 S45C thường được lựa chọn để chế tạo trục, bánh răng, chốt, nhông, con lăn, bạc và các chi tiết máy tùy thiết kế.
S45C cũng có thể được nhiệt luyện để thay đổi tính chất cơ học, vì vậy được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo.
6. So sánh D20 SS400 và D20 S45C
| Tiêu chí | D20 SS400 | D20 S45C |
|---|---|---|
| Nhóm thép | Thép kết cấu carbon | Thép carbon dùng cho cơ khí |
| Khả năng hàn | Tốt | Kém thuận lợi hơn SS400 |
| Khả năng gia công | Tốt | Tốt |
| Độ cứng | Thông dụng | Cao hơn khi nhiệt luyện |
| Chịu mài mòn | Trung bình | Tốt hơn |
| Nhiệt luyện | Hạn chế | Phù hợp |
| Ứng dụng | Kết cấu, cơ khí | Chi tiết máy, trục, bánh răng |
| Mục tiêu | Kết cấu phổ thông | Cơ khí chế tạo |
Nếu cần thép D20 để hàn, làm kết cấu và các chi tiết thông dụng: SS400 thường là lựa chọn phù hợp.
Nếu cần làm trục, chốt, chi tiết máy hoặc có yêu cầu nhiệt luyện: S45C thường được ưu tiên hơn.
7. Thép D20 cán nóng và D20 chuốt bóng
Ngoài mác thép, khách hàng cũng nên quan tâm đến phương pháp sản xuất.
D20 cán nóng
Thép D20 cán nóng thường có bề mặt màu đen/xám đặc trưng của thép cán nóng.
Ưu điểm:
- Giá thành hợp lý.
- Phù hợp kết cấu.
- Dễ cắt.
- Dễ hàn.
- Có thể gia công tiếp bằng tiện, phay.
D20 cán nóng thường được sử dụng cho những chi tiết không yêu cầu độ chính xác bề mặt quá cao.
D20 chuốt bóng
Thép tròn trơn D20 chuốt bóng có bề mặt sáng và kích thước chính xác hơn so với thép cán nóng.
Loại này phù hợp với:
- Gia công CNC.
- Tiện tự động.
- Chế tạo trục.
- Chốt máy.
- Chi tiết yêu cầu dung sai chính xác.
- Các sản phẩm yêu cầu bề mặt đẹp.
Do yêu cầu sản xuất cao hơn, thép chuốt bóng thường có giá cao hơn thép tròn cán nóng.
8. Ứng dụng thép tròn trơn D20 SS400 S45C
Trong cơ khí chế tạo
D20 là kích thước được sử dụng phổ biến để chế tạo:
- Trục truyền động.
- Trục máy.
- Chốt.
- Ty.
- Con lăn.
- Bạc.
- Bulông.
- Chi tiết máy.
Trong xây dựng
Thép tròn D20 có thể dùng cho:
- Thanh liên kết.
- Thanh neo.
- Kết cấu phụ.
- Giá đỡ.
- Khung thép.
- Các chi tiết gia cố.
Trong sản xuất máy
D20 S45C đặc biệt phù hợp với các chi tiết cần tiện, phay hoặc nhiệt luyện.
Một số sản phẩm có thể sử dụng D20 gồm:
- Trục dẫn động.
- Chốt định vị.
- Con lăn.
- Trục bánh xe.
- Chi tiết truyền động.
- Linh kiện máy công nghiệp.
9. Thép tròn D20 nên chọn SS400 hay S45C?
Đây là câu hỏi thường gặp khi đặt hàng.
Chọn D20 SS400 khi:
- Làm kết cấu thép.
- Làm thanh liên kết.
- Làm giá đỡ.
- Cần hàn nhiều.
- Không yêu cầu nhiệt luyện.
- Ưu tiên chi phí hợp lý.
Chọn D20 S45C khi:
- Làm trục máy.
- Làm chốt chịu tải.
- Làm chi tiết truyền động.
- Có yêu cầu độ cứng.
- Có yêu cầu nhiệt luyện.
- Cần khả năng chống mài mòn tốt hơn.
Việc lựa chọn cuối cùng nên dựa trên bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu cơ tính của chi tiết.
10. Báo giá thép tròn trơn D20
Giá thép tròn trơn D20 SS400 S45C phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Mác thép.
- Tiêu chuẩn.
- Cán nóng hay chuốt bóng.
- Xuất xứ.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Giá nguyên liệu tại thời điểm mua.
- Chi phí vận chuyển.
Đặc biệt, D20 SS400 và D20 S45C không nên mặc định có cùng đơn giá, bởi tiêu chuẩn, nguồn hàng và mục đích sử dụng khác nhau.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách để nhà cung cấp tính giá theo kg hoặc theo cây.
11. Mua thép tròn trơn D20 tại Thép Nguyên Khải
Công ty TNHH Thép Nguyên Khải cung cấp nhiều loại thép tròn trơn với đường kính đa dạng, phục vụ khách hàng cơ khí, xây dựng, sản xuất và công nghiệp.
Khách hàng có thể yêu cầu:
- Thép tròn trơn D20 SS400.
- Thép tròn trơn D20 S45C.
- D20 cán nóng.
- D20 chuốt bóng.
- D20 cắt theo kích thước.
- Cung cấp cây 6m.
- Cắt ngắn theo bản vẽ.
- Đơn hàng số lượng lớn.
Khi đặt mua, khách hàng nên ghi rõ:
Thép tròn trơn D20 – S45C – cây 6m – số lượng 100 cây.
Hoặc:
Thép tròn trơn D20 – SS400 – cắt 1,5m/cây – số lượng 500 đoạn.
Thông tin càng cụ thể thì việc báo giá và chuẩn bị hàng càng nhanh.

12. Kết luận
Thép tròn trơn D20 SS400 S45C là sản phẩm có tính ứng dụng cao trong ngành cơ khí và xây dựng. Với đường kính 20mm, trọng lượng lý thuyết khoảng 2,47kg/m, tương đương khoảng 14,8kg/cây 6m, D20 phù hợp cho nhiều loại chi tiết và kết cấu.
Trong đó, D20 SS400 nổi bật về khả năng hàn và ứng dụng kết cấu; còn D20 S45C phù hợp hơn với các chi tiết máy cần độ bền, độ cứng và khả năng nhiệt luyện.
Nếu quý khách cần báo giá thép tròn trơn D20 SS400, D20 S45C, cắt theo quy cách hoặc số lượng lớn, có thể liên hệ:
CÔNG TY TNHH THÉP NGUYÊN KHẢI
📞 098 888 7752 – Mr. Hiếu
📞 0912 891 479 – Mr. Long
📧 thepnguyenkhai@gmail.com
🌐 nguyenkhaisteel.vn
📍 574/11 Lê Hồng Phong, Tổ 4 Khu 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.