Giá Thép V40 Đen, Mạ Điện, Nhúng Kẽm Nóng 2026 – Thép Nguyên Khải
Giá thép V40 đen, mạ điện, nhúng kẽm nóng 2026 đang được nhiều nhà thầu, xưởng cơ khí và đơn vị thi công kết cấu thép quan tâm. Thép V40 có kích thước phổ biến 40x40mm, nhiều lựa chọn độ dày từ 2mm đến 5mm, chiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc gia công theo yêu cầu.
Theo bảng giá tham khảo của Công ty TNHH Thép Nguyên Khải, thép V40 hiện có thể lựa chọn 3 dạng bề mặt chính: V40 đen, V40 mạ kẽm điện phân và V40 mạ kẽm nhúng nóng. Giá thực tế thay đổi theo độ dày, nguồn hàng, số lượng và địa điểm giao hàng.

1. Bảng giá thép V40 đen, mạ điện, nhúng kẽm nóng 2026
Bảng dưới đây là mức tham khảo, khách hàng nên liên hệ Thép Nguyên Khải để nhận báo giá theo đơn hàng thực tế:
| Quy cách thép V40 | Trọng lượng tham khảo/cây 6m | V40 đen | V40 mạ điện | V40 nhúng kẽm nóng |
|---|---|---|---|---|
| V40x40x2mm | 7,5 kg | 16.500–18.500 đ/kg | 18.500–21.000 đ/kg | 21.000–27.000 đ/kg |
| V40x40x2.5mm | 8,5 kg | 16.500–18.500 đ/kg | 18.500–21.000 đ/kg | 21.000–27.000 đ/kg |
| V40x40x2.8mm | 9,5 kg | 16.500–18.500 đ/kg | 18.500–21.000 đ/kg | 21.000–27.000 đ/kg |
| V40x40x3mm | 11,0 kg | 16.500–18.500 đ/kg | 18.500–21.000 đ/kg | 21.000–27.000 đ/kg |
| V40x40x3.3mm | 11,5 kg | 16.500–18.500 đ/kg | 18.500–21.000 đ/kg | 21.000–27.000 đ/kg |
| V40x40x3.5mm | 12,5 kg | 16.500–18.500 đ/kg | 18.500–21.000 đ/kg | 21.000–27.000 đ/kg |
| V40x40x4mm | 14,0 kg | 16.500–18.500 đ/kg | 18.500–21.000 đ/kg | 21.000–27.000 đ/kg |
Các khoảng giá trên được Nguyên Khải công bố trong bảng giá thép V mạ kẽm 2026; không nên xem là giá cố định cho mọi thời điểm. Riêng bảng cập nhật ngày 11/9/2026 ghi nhận V40 khoảng 18.300–20.800 đồng/kg ở mức tham khảo và cho biết V40 đen hoặc V40 nhúng kẽm nóng cần báo giá riêng.
2. Thép V40 là gì?
Thép V40 hay thép góc V40 là loại thép hình có tiết diện chữ V, hai cạnh thường bằng nhau, kích thước mỗi cạnh 40x40mm.
Tùy yêu cầu công trình, V40 có nhiều độ dày như:
- V40x40x2mm
- V40x40x2.5mm
- V40x40x2.8mm
- V40x40x3mm
- V40x40x3.3mm
- V40x40x3.5mm
- V40x40x4mm
- Một số quy cách dày hơn có thể đặt theo yêu cầu.
Chiều dài thông dụng là 6m/cây, ngoài ra có thể cung cấp cây 12m hoặc cắt theo kích thước khách hàng yêu cầu.
V40 được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, nhà xưởng, giá đỡ, khung máy, lan can, hàng rào, hệ thống điện và nhiều hạng mục kết cấu phụ.
3. Giá thép V40 đen 2026
Thép V40 đen là sản phẩm chưa qua công đoạn phủ kẽm trên bề mặt. Đây là lựa chọn có mức giá kinh tế, phù hợp với công trình trong nhà hoặc những vị trí có thể sơn phủ bảo vệ sau khi lắp đặt.
Theo bảng tham khảo 2026 của Nguyên Khải, nhóm thép V đen có mức khoảng 16.500–18.500 đồng/kg, tùy quy cách và thời điểm.
Ưu điểm của V40 đen
- Giá thành cạnh tranh.
- Dễ cắt, hàn và gia công.
- Khả năng chịu lực tốt.
- Phù hợp kết cấu cơ khí.
- Dễ sơn phủ theo màu công trình.
- Có nhiều độ dày để lựa chọn.
Ứng dụng
V40 đen thường được dùng làm:
- Khung thép.
- Khung cửa.
- Kệ hàng.
- Giá đỡ.
- Lan can.
- Hàng rào.
- Khung máy.
- Kết cấu nhà xưởng.
- Bàn, chân đế và khung cơ khí.
Nếu sử dụng ngoài trời, khách hàng nên sơn chống gỉ hoặc lựa chọn V40 mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn.
4. Giá thép V40 mạ kẽm điện phân 2026
Thép V40 mạ điện là thép V40 được phủ một lớp kẽm bằng phương pháp điện phân. Bề mặt thường sáng, tương đối đồng đều và có khả năng bảo vệ thép nền tốt hơn so với thép đen trong những môi trường thông thường.
Mức giá tham khảo thép V mạ kẽm điện phân năm 2026 được Nguyên Khải công bố khoảng 18.500–21.000 đồng/kg. Giá thực tế phụ thuộc độ dày, số lượng và nguồn hàng.
V40 mạ điện phù hợp với:
- Giá kệ.
- Khung cơ khí.
- Thiết bị điện.
- Máng cáp.
- Giá đỡ.
- Khung quảng cáo.
- Lan can.
- Hàng rào.
- Công trình trong nhà hoặc môi trường ít ăn mòn.
Ưu điểm đáng chú ý của V40 mạ điện là bề mặt đẹp, sáng và đồng đều, phù hợp với những sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ.

5. Giá thép V40 mạ kẽm nhúng nóng 2026
Đối với công trình ngoài trời, môi trường ẩm ướt hoặc yêu cầu tuổi thọ cao, V40 mạ kẽm nhúng nóng thường là lựa chọn được ưu tiên.
Theo trang sản phẩm của Thép Nguyên Khải, thép V40 mạ kẽm nhúng nóng năm 2026 có mức giá tham khảo khoảng 19.000–22.000 đồng/kg, trong khi bảng giá thép V mạ kẽm chung của công ty đưa ra khoảng 21.000–27.000 đồng/kg cho nhóm V nhúng kẽm nóng. Vì vậy, giá cuối cùng cần được xác nhận theo đúng quy cách, nguồn hàng và số lượng đặt mua.
Ưu điểm của V40 nhúng kẽm nóng
- Chống gỉ tốt.
- Khả năng chống ăn mòn cao.
- Phù hợp sử dụng ngoài trời.
- Bảo vệ thép trong môi trường ẩm.
- Tuổi thọ sử dụng cao.
- Hạn chế chi phí bảo trì, sơn sửa.
- Phù hợp công trình điện, năng lượng và nhà xưởng.
Nguyên Khải hiện cung cấp V40 mạ kẽm nhúng nóng với các quy cách phổ biến như V40x40x3mm, V40x40x4mm và V40x40x5mm.
6. So sánh V40 đen – V40 mạ điện – V40 nhúng nóng
| Tiêu chí | V40 đen | V40 mạ điện | V40 nhúng nóng |
|---|---|---|---|
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao hơn |
| Chống gỉ | Thấp nếu không sơn | Khá | Tốt |
| Bề mặt | Đen/xám thép | Sáng, đồng đều | Màu xám kẽm |
| Ngoài trời | Cần sơn bảo vệ | Có thể dùng | Rất phù hợp |
| Môi trường ẩm | Hạn chế | Khá | Tốt |
| Tuổi thọ | Phụ thuộc bảo vệ | Cao hơn thép đen | Cao |
| Gia công | Dễ | Dễ | Có thể gia công |
Nếu ưu tiên giá rẻ: chọn V40 đen.
Nếu cần bề mặt đẹp: có thể chọn V40 mạ điện.
Nếu sử dụng ngoài trời, nhà xưởng, hệ thống điện hoặc môi trường ẩm: nên cân nhắc V40 mạ kẽm nhúng nóng.
7. Trọng lượng thép V40x40x4mm 6m
Một trong những quy cách phổ biến nhất là V40x40x4mm.
Theo bảng tham khảo của Nguyên Khải, V40x40x4mm có trọng lượng khoảng 14 kg/cây 6m.
Khi tính giá theo kg, khách hàng có thể tham khảo công thức:
Giá 1 cây = Trọng lượng cây × Đơn giá/kg
Ví dụ nếu tạm lấy đơn giá 19.000 đồng/kg:
14 kg × 19.000 = 266.000 đồng/cây
Đây chỉ là phép tính minh họa. Giá bán thực tế có thể thay đổi theo nguồn hàng, dung sai trọng lượng, loại bề mặt, VAT, số lượng và vận chuyển.
8. Ứng dụng thép V40 trong thực tế
Nhờ kích thước 40x40mm và nhiều lựa chọn độ dày, V40 có tính ứng dụng cao.
Xây dựng
V40 được sử dụng làm:
- Khung mái.
- Khung nhà xưởng.
- Hệ giằng.
- Giá đỡ.
- Lan can.
- Hàng rào.
- Khung cửa.
Cơ khí
Sản phẩm được dùng để chế tạo:
- Khung máy.
- Bệ máy.
- Kệ kho.
- Bàn thao tác.
- Giá đỡ thiết bị.
- Khung vận chuyển.
Điện và năng lượng
V40 mạ kẽm phù hợp với:
- Giá đỡ máng cáp.
- Khung hệ thống điện.
- Kết cấu phụ.
- Giá đỡ pin năng lượng mặt trời.
- Hệ thống tiếp địa.
- Kết cấu ngoài trời.
Bảng cập nhật của Nguyên Khải cũng ghi nhận V40x4mm là quy cách phổ biến, trọng lượng tham khảo khoảng 14,52kg/cây 6m và được sử dụng trong nhà thép tiền chế, khung máy, giá đỡ, thang máng cáp, kết cấu điện và năng lượng mặt trời.
9. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá thép V40 năm 2026
Giá thép V40 không cố định quanh năm mà có thể thay đổi theo:
1. Độ dày thép:
V40 càng dày thì trọng lượng/cây càng lớn, kéo theo giá mỗi cây cao hơn.
2. Loại bề mặt:
V40 đen thường có giá thấp hơn V40 mạ điện và V40 nhúng nóng.
3. Nguồn gốc:
Thép Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc… có thể có mức giá khác nhau.
4. Số lượng đặt hàng:
Đơn hàng số lượng lớn thường có chính sách giá tốt hơn.
5. Thời điểm mua:
Giá phôi, nguyên liệu và chi phí vận chuyển có thể tác động đến giá thép.
6. Địa điểm giao hàng:
Chi phí vận chuyển từ kho đến công trình cũng ảnh hưởng đến giá cuối cùng.
10. Mua thép V40 đen, mạ điện, nhúng nóng tại Thép Nguyên Khải
Công ty TNHH Thép Nguyên Khải cung cấp nhiều loại thép V từ V25, V30, V40, V50, V63 đến các quy cách lớn hơn.
Khách hàng có thể yêu cầu:
- V40 đen.
- V40 mạ kẽm điện.
- V40 mạ kẽm nhúng nóng.
- V40x40x3mm.
- V40x40x4mm.
- V40x40x5mm.
- Cây 6m.
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
- Đơn hàng số lượng lớn cho công trình.
Công ty hỗ trợ giao hàng tại TP.HCM và nhiều tỉnh thành khu vực phía Nam. Trang sản phẩm của Nguyên Khải cũng nêu chính sách hỗ trợ CO-CQ và giao hàng tùy theo đơn hàng.
11. Cách nhận báo giá V40 chính xác
Để nhận báo giá nhanh, khách hàng nên cung cấp đầy đủ:
Quy cách + độ dày + chiều dài + số lượng + loại bề mặt + địa điểm giao hàng.
Ví dụ:
V40x40x4mm x 6m – mạ kẽm nhúng nóng – 100 cây – giao tại Bình Chánh, TP.HCM.
Với thông tin này, Thép Nguyên Khải có thể kiểm tra hàng và báo giá theo thời điểm đặt hàng.
Kết luận
Giá thép V40 đen, mạ điện, nhúng kẽm nóng 2026 phụ thuộc chủ yếu vào độ dày, trọng lượng, loại bề mặt, nguồn gốc, số lượng và chi phí vận chuyển. Theo các bảng tham khảo của Thép Nguyên Khải, V40 mạ kẽm có thể tham khảo quanh mức 18.300–20.800 đồng/kg, trong khi V40 nhúng kẽm nóng cần xác nhận theo từng quy cách và đơn hàng.
Nếu cần giá V40 chính xác theo cây 6m, khách hàng nên gửi quy cách cụ thể cho Thép Nguyên Khải để được báo giá tại thời điểm mua.
Thông tin liên hệ Thép Nguyên Khải
CÔNG TY TNHH THÉP NGUYÊN KHẢI
📞 Hotline/Zalo: 098 888 7752 – Mr. Hiếu
📞 097 778 6902
📞 0912 891 479
📧 thepnguyenkhai@gmail.com
🌐 nguyenkhaisteel.vn
📍 574/11 Lê Hồng Phong, Tổ 4 Khu 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh







